錦繡前程
cẩm tú tiền trình
Hán Việt: cẩm tú tiền trình · Pinyin: jǐn xiù qián chéng
Tổng quan
tương lai tươi sáng | triển vọng rực rỡ
Nghĩa
Việt
- Cihui tương lai tươi sáng | triển vọng rực rỡ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 充滿希望的美好前途。如:「眼前正有一片錦繡前程等著你,千萬不要為了一點小挫折而灰心沮喪。」也作「錦片前程」。
Eng
- CC-CEDICT bright future|bright prospects
- Cihui bright future; bright prospects