錦繡肝腸

jǐn xiù gān cháng cẩm tú can tràng

Hán Việt: cẩm tú can tràng · Pinyin: jǐn xiù gān cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩm) + (tú) + (can) + (tràng)