錦衣肉食

jǐn yī ròu shí cẩm y nhục thực

Hán Việt: cẩm y nhục thực · Pinyin: jǐn yī ròu shí

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩm) + (y) + (nhục) + (thực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「錦衣玉食」,見「錦衣玉食」條。