錦衣行晝 jǐn yī xíng zhòu · cẩm y hành trú Hán Việt: cẩm y hành trú · Pinyin: jǐn yī xíng zhòu Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 衣 (y) + 行 (hành) + 晝 (trú)Pinyinjǐn yī xíng zhòuHán Việtcẩm y hành trúCấu tạo錦 + 衣 + 行 + 晝 · cẩm + y + hành + trú nghĩa thành phần: cẩm + y + hành + trú