錫內穆階 tích nội mục giai Hán Việt: tích nội mục giai Tổng quan Cấu tạo: 錫 (tích) + 內 (nội) + 穆 (mục) + 階 (giai)Hán Việttích nội mục giaiCấu tạo錫 + 內 + 穆 + 階 · tích + nội + mục + giai nghĩa thành phần: tích + nội + mục + giai