錫拉丘茲 xí lā qiū zī · tích lạp khâu tư Hán Việt: tích lạp khâu tư · Pinyin: xí lā qiū zī Tổng quan Cấu tạo: 錫 (tích) + 拉 (lạp) + 丘 (khâu) + 茲 (tư)Pinyinxí lā qiū zīHán Việttích lạp khâu tưCấu tạo錫 + 拉 + 丘 + 茲 · tích + lạp + khâu + tư nghĩa thành phần: tích + lạp + khâu + tư Nghĩa EngCihui Syracuse