錫爾剋堡 xī ěr kè bǎo · tích nhĩ khắc bảo Hán Việt: tích nhĩ khắc bảo · Pinyin: xī ěr kè bǎo Tổng quan Cấu tạo: 錫 (tích) + 爾 (nhĩ) + 剋 (khắc) + 堡 (bảo)Pinyinxī ěr kè bǎoHán Việttích nhĩ khắc bảoCấu tạo錫 + 爾 + 剋 + 堡 · tích + nhĩ + khắc + bảo nghĩa thành phần: tích + nhĩ + khắc + bảo