錫礦山銻礦
tích quáng san đễ quáng
Hán Việt: tích quáng san đễ quáng · Pinyin: xī kuàng shān tī kuàng
Tổng quan
Cấu tạo: 錫 (tích) + 礦 (quáng) + 山 (san) + 銻 (đễ) + 礦 (quáng)
Hán Việt: tích quáng san đễ quáng · Pinyin: xī kuàng shān tī kuàng
Cấu tạo: 錫 (tích) + 礦 (quáng) + 山 (san) + 銻 (đễ) + 礦 (quáng)