錫耶納省 xī yē nà shěng · tích da nạp tỉnh Hán Việt: tích da nạp tỉnh · Pinyin: xī yē nà shěng Tổng quan Cấu tạo: 錫 (tích) + 耶 (da) + 納 (nạp) + 省 (tỉnh)Pinyinxī yē nà shěngHán Việttích da nạp tỉnhCấu tạo錫 + 耶 + 納 + 省 · tích + da + nạp + tỉnh nghĩa thành phần: tích + da + nạp + tỉnh