錫蘭人的 tích lan nhân đích Hán Việt: tích lan nhân đích Tổng quan Cấu tạo: 錫 (tích) + 蘭 (lan) + 人 (nhân) + 的 (đích)Hán Việttích lan nhân đíchCấu tạo錫 + 蘭 + 人 + 的 · tích + lan + nhân + đích nghĩa thành phần: tích + lan + nhân + đích