錮聰塞明 gù cōng sāi míng · cố thông tắc minh Hán Việt: cố thông tắc minh · Pinyin: gù cōng sāi míng Tổng quan Cấu tạo: 錮 (cố) + 聰 (thông) + 塞 (tắc) + 明 (minh)Pinyingù cōng sāi míngHán Việtcố thông tắc minhCấu tạo錮 + 聰 + 塞 + 明 · cố + thông + tắc + minh nghĩa thành phần: cố + thông + tắc + minh