錯排問題 cuò pái wèn tí · thác bài vấn đề Hán Việt: thác bài vấn đề · Pinyin: cuò pái wèn tí Tổng quan Cấu tạo: 錯 (thác) + 排 (bài) + 問 (vấn) + 題 (đề)Pinyincuò pái wèn tíHán Việtthác bài vấn đềCấu tạo錯 + 排 + 問 + 題 · thác + bài + vấn + đề nghĩa thành phần: thác + bài + vấn + đề