錯構瘤病 thác cấu lựu bệnh Hán Việt: thác cấu lựu bệnh Tổng quan Cấu tạo: 錯 (thác) + 構 (cấu) + 瘤 (lựu) + 病 (bệnh)Hán Việtthác cấu lựu bệnhCấu tạo錯 + 構 + 瘤 + 病 · thác + cấu + lựu + bệnh nghĩa thành phần: thác + cấu + lựu + bệnh