錯翻眼皮 thác phiên nhãn bì Hán Việt: thác phiên nhãn bì Tổng quan Cấu tạo: 錯 (thác) + 翻 (phiên) + 眼 (nhãn) + 皮 (bì)Hán Việtthác phiên nhãn bìCấu tạo錯 + 翻 + 眼 + 皮 · thác + phiên + nhãn + bì nghĩa thành phần: thác + phiên + nhãn + bì Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 俗稱識人不真確,而誤認其為某種人。如:「你錯翻眼皮,以為我是好欺負的?」EngCihui 錯翻眼皮 uòfānyǎnpí id. misjudge a person