錯落其間

thác lạc kì gian

Hán Việt: thác lạc kì gian

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (lạc) + (kì) + (gian)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 錯落其間 uòluò qíjiān v.p. dotted with (bamboo and flowers, etc.)