錯落參差

cuò luò cēn cīthác lạc tham soa

Hán Việt: thác lạc tham soa · Pinyin: cuò luò cēn cī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

交错不齐。同“参差错落”。

Cấu tạo: 錯 (thác) + 落 (lạc) + 參 (tham) + 差 (soa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

参差不齐 · 参差错落 · 错落有致 · 错落不齐 · 参差的 · 參差不齊 · 參差不一 · 错落高下