錯落參差 cuò luò cēn cī · thác lạc tham soa Hán Việt: thác lạc tham soa · Pinyin: cuò luò cēn cī Tổng quan Cấu tạo: 錯 (thác) + 落 (lạc) + 參 (tham) + 差 (soa)Pinyincuò luò cēn cīHán Việtthác lạc tham soaCấu tạo錯 + 落 + 參 + 差 · thác + lạc + tham + soa nghĩa thành phần: thác + lạc + tham + soa