錯落高下 cuò luò gāo xià · thác lạc cao hạ Hán Việt: thác lạc cao hạ · Pinyin: cuò luò gāo xià Tổng quan Cấu tạo: 錯 (thác) + 落 (lạc) + 高 (cao) + 下 (hạ)Pinyincuò luò gāo xiàHán Việtthác lạc cao hạCấu tạo錯 + 落 + 高 + 下 · thác + lạc + cao + hạ nghĩa thành phần: thác + lạc + cao + hạ