錳綠柱石 mạnh lục trụ thạch Hán Việt: mạnh lục trụ thạch Tổng quan Cấu tạo: 錳 (mạnh) + 綠 (lục) + 柱 (trụ) + 石 (thạch)Hán Việtmạnh lục trụ thạchCấu tạo錳 + 綠 + 柱 + 石 · mạnh + lục + trụ + thạch nghĩa thành phần: mạnh + lục + trụ + thạch