鍋嫌壺黑 oa hiềm hồ hắc Hán Việt: oa hiềm hồ hắc Tổng quan Cấu tạo: 鍋 (oa) + 嫌 (hiềm) + 壺 (hồ) + 黑 (hắc)Hán Việtoa hiềm hồ hắcCấu tạo鍋 + 嫌 + 壺 + 黑 · oa + hiềm + hồ + hắc nghĩa thành phần: oa + hiềm + hồ + hắc