鍋巴水果 guō bā shuǐ guǒ · oa ba thủy quả Hán Việt: oa ba thủy quả · Pinyin: guō bā shuǐ guǒ Tổng quan Cấu tạo: 鍋 (oa) + 巴 (ba) + 水 (thủy) + 果 (quả)Pinyinguō bā shuǐ guǒHán Việtoa ba thủy quảCấu tạo鍋 + 巴 + 水 + 果 · oa + ba + thủy + quả nghĩa thành phần: oa + ba + thủy + quả