鍋提樑兒 oa đề lương nhi Hán Việt: oa đề lương nhi Tổng quan Cấu tạo: 鍋 (oa) + 提 (đề) + 樑 (lương) + 兒 (nhi)Hán Việtoa đề lương nhiCấu tạo鍋 + 提 + 樑 + 兒 · oa + đề + lương + nhi nghĩa thành phần: oa + đề + lương + nhi Nghĩa EngCihui 鍋提梁兒 uōtíliángr ►See guōliángr