鍍錫鐵皮
độ tích thiết bì
Hán Việt: độ tích thiết bì
Tổng quan
thiếc, sắt tây; giấy thiếc, hộp thiếc, hộp sắt tây, (từ lóng) tiền, tráng thiếc, đóng hộp
Nghĩa
Việt
- Cihui thiếc, sắt tây; giấy thiếc, hộp thiếc, hộp sắt tây, (từ lóng) tiền, tráng thiếc, đóng hộp
Eng
- Cihui 鍍錫鐵皮 ùxītiěpí n. tinplate M:¹zhāng/²kuài