鍛壓設備 duàn yā shè bèi · đoán áp thiết bị Hán Việt: đoán áp thiết bị · Pinyin: duàn yā shè bèi Tổng quan Cấu tạo: 鍛 (đoán) + 壓 (áp) + 設 (thiết) + 備 (bị)Pinyinduàn yā shè bèiHán Việtđoán áp thiết bịCấu tạo鍛 + 壓 + 設 + 備 · đoán + áp + thiết + bị nghĩa thành phần: đoán + áp + thiết + bị