鍛鍊周內 duàn liàn zhōu nà · đoán luyện chu nội Hán Việt: đoán luyện chu nội · Pinyin: duàn liàn zhōu nà Tổng quan Cấu tạo: 鍛 (đoán) + 鍊 (luyện) + 周 (chu) + 內 (nội)Pinyinduàn liàn zhōu nàHán Việtđoán luyện chu nộiCấu tạo鍛 + 鍊 + 周 + 內 · đoán + luyện + chu + nội nghĩa thành phần: đoán + luyện + chu + nội