鍛鍊品行

đoán luyện phẩm hành

Hán Việt: đoán luyện phẩm hành

Tổng quan

Cấu tạo: (đoán) + (luyện) + (phẩm) + (hành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鍛煉品行 uànliàn pǐnxíng v.o. form and train character through experience