鍛鍊自己 đoán luyện tự kỉ Hán Việt: đoán luyện tự kỉ Tổng quan Cấu tạo: 鍛 (đoán) + 鍊 (luyện) + 自 (tự) + 己 (kỉ)Hán Việtđoán luyện tự kỉCấu tạo鍛 + 鍊 + 自 + 己 · đoán + luyện + tự + kỉ nghĩa thành phần: đoán + luyện + tự + kỉ