锲而弗舍

qiè ér fú shě khiết nhi phất xá

Hán Việt: khiết nhi phất xá · Pinyin: qiè ér fú shě

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (nhi) + (phất) + (xá)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「鍥而不舍」。見「鍥而不舍」條。