鍵形開關 kiện hình khai quan Hán Việt: kiện hình khai quan Tổng quan Cấu tạo: 鍵 (kiện) + 形 (hình) + 開 (khai) + 關 (quan)Hán Việtkiện hình khai quanCấu tạo鍵 + 形 + 開 + 關 · kiện + hình + khai + quan nghĩa thành phần: kiện + hình + khai + quan