鍵盤掃描碼 kiện bàn tảo miêu mã Hán Việt: kiện bàn tảo miêu mã Tổng quan Cấu tạo: 鍵 (kiện) + 盤 (bàn) + 掃 (tảo) + 描 (miêu) + 碼 (mã)Hán Việtkiện bàn tảo miêu mãCấu tạo鍵 + 盤 + 掃 + 描 + 碼 · kiện + bàn + tảo + miêu + mã nghĩa thành phần: kiện + bàn + tảo + miêu + mã