鍵盤操作者 jiàn pán cāo zuò zhě · kiện bàn thao tác giả Hán Việt: kiện bàn thao tác giả · Pinyin: jiàn pán cāo zuò zhě Tổng quan Cấu tạo: 鍵 (kiện) + 盤 (bàn) + 操 (thao) + 作 (tác) + 者 (giả)Pinyinjiàn pán cāo zuò zhěHán Việtkiện bàn thao tác giảCấu tạo鍵 + 盤 + 操 + 作 + 者 · kiện + bàn + thao + tác + giả nghĩa thành phần: kiện + bàn + thao + tác + giả