鍼口結舌 zhēn kǒu jié shé · châm khẩu kết thiệt Hán Việt: châm khẩu kết thiệt · Pinyin: zhēn kǒu jié shé Tổng quan Cấu tạo: 鍼 (châm) + 口 (khẩu) + 結 (kết) + 舌 (thiệt)Pinyinzhēn kǒu jié shéHán Việtchâm khẩu kết thiệtCấu tạo鍼 + 口 + 結 + 舌 · châm + khẩu + kết + thiệt nghĩa thành phần: châm + khẩu + kết + thiệt