鍾浮囊部 chung phù nang bộ Hán Việt: chung phù nang bộ Tổng quan Cấu tạo: 鍾 (chung) + 浮 (phù) + 囊 (nang) + 部 (bộ)Hán Việtchung phù nang bộCấu tạo鍾 + 浮 + 囊 + 部 · chung + phù + nang + bộ nghĩa thành phần: chung + phù + nang + bộ