钟鸣鼎食 chung minh đỉnh thực Hán Việt: chung minh đỉnh thực Tổng quan Cấu tạo: 钟 (chung) + 鸣 (minh) + 鼎 (đỉnh) + 食 (thực)Hán Việtchung minh đỉnh thựcCấu tạo钟 + 鸣 + 鼎 + 食 · chung + minh + đỉnh + thực nghĩa thành phần: chung + minh + đỉnh + thực