钟鼎山林 chung đỉnh san lâm Hán Việt: chung đỉnh san lâm Tổng quan Cấu tạo: 钟 (chung) + 鼎 (đỉnh) + 山 (san) + 林 (lâm)Hán Việtchung đỉnh san lâmCấu tạo钟 + 鼎 + 山 + 林 · chung + đỉnh + san + lâm nghĩa thành phần: chung + đỉnh + san + lâm