鎂凸印版 měi tū yìn bǎn · mĩ đột ấn bản Hán Việt: mĩ đột ấn bản · Pinyin: měi tū yìn bǎn Tổng quan Cấu tạo: 鎂 (mĩ) + 凸 (đột) + 印 (ấn) + 版 (bản)Pinyinměi tū yìn bǎnHán Việtmĩ đột ấn bảnCấu tạo鎂 + 凸 + 印 + 版 · mĩ + đột + ấn + bản nghĩa thành phần: mĩ + đột + ấn + bản