鎖口接縫 tỏa khẩu tiếp phùng Hán Việt: tỏa khẩu tiếp phùng Tổng quan Cấu tạo: 鎖 (tỏa) + 口 (khẩu) + 接 (tiếp) + 縫 (phùng)Hán Việttỏa khẩu tiếp phùngCấu tạo鎖 + 口 + 接 + 縫 · tỏa + khẩu + tiếp + phùng nghĩa thành phần: tỏa + khẩu + tiếp + phùng