鎖子花邊 tỏa tử hoa biên Hán Việt: tỏa tử hoa biên Tổng quan Cấu tạo: 鎖 (tỏa) + 子 (tử) + 花 (hoa) + 邊 (biên)Hán Việttỏa tử hoa biênCấu tạo鎖 + 子 + 花 + 邊 · tỏa + tử + hoa + biên nghĩa thành phần: tỏa + tử + hoa + biên Nghĩa EngCihui 鎖子花邊 uǒzi huābiān n. chain-pattern embroidery