鎖子錯甲 suǒ zi cuò jiǎ · tỏa tử thác giáp Hán Việt: tỏa tử thác giáp · Pinyin: suǒ zi cuò jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 鎖 (tỏa) + 子 (tử) + 錯 (thác) + 甲 (giáp)Pinyinsuǒ zi cuò jiǎHán Việttỏa tử thác giápCấu tạo鎖 + 子 + 錯 + 甲 · tỏa + tử + thác + giáp nghĩa thành phần: tỏa + tử + thác + giáp