鎖定指令 suǒ dìng zhǐ lìng · tỏa định chỉ lệnh Hán Việt: tỏa định chỉ lệnh · Pinyin: suǒ dìng zhǐ lìng Tổng quan Cấu tạo: 鎖 (tỏa) + 定 (định) + 指 (chỉ) + 令 (lệnh)Pinyinsuǒ dìng zhǐ lìngHán Việttỏa định chỉ lệnhCấu tạo鎖 + 定 + 指 + 令 · tỏa + định + chỉ + lệnh nghĩa thành phần: tỏa + định + chỉ + lệnh