鎖廳舉人 suǒ tīng jǔ rén · tỏa thính cử nhân Hán Việt: tỏa thính cử nhân · Pinyin: suǒ tīng jǔ rén Tổng quan Cấu tạo: 鎖 (tỏa) + 廳 (thính) + 舉 (cử) + 人 (nhân)Pinyinsuǒ tīng jǔ rénHán Việttỏa thính cử nhânCấu tạo鎖 + 廳 + 舉 + 人 · tỏa + thính + cử + nhân nghĩa thành phần: tỏa + thính + cử + nhân