鎖鑐

suǒ xū

Pinyin: suǒ xū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即锁须。

Cấu tạo: 鎖 (tỏa) + 鑐

Từ liên quan

Gần nghĩa

鎖港 · 鎖龕 · 鎖上 · 锁住 · 锁具 · 鎖匙 · 鎖匠 · 鎖區