锁具

tỏa cụ

Hán Việt: tỏa cụ

Tổng quan

người khoá, tủ có khoá, két có khoá, (hàng hải) tủ; kho hàng (ở dưới tàu), không còn một xu dính túi

Cấu tạo: 鎖 (tỏa) + 具 (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dụng cụ khóa

Từ liên quan

Gần nghĩa

具体 · 具保 · 具備 · 具名 · 具壽 · 具备 · 具尔 · 具戒