鎖鳳囚鸞 suǒ fèng qiú luán · tỏa phượng tù loan Hán Việt: tỏa phượng tù loan · Pinyin: suǒ fèng qiú luán Tổng quan Cấu tạo: 鎖 (tỏa) + 鳳 (phượng) + 囚 (tù) + 鸞 (loan)Pinyinsuǒ fèng qiú luánHán Việttỏa phượng tù loanCấu tạo鎖 + 鳳 + 囚 + 鸞 · tỏa + phượng + tù + loan nghĩa thành phần: tỏa + phượng + tù + loan