鎗摐 qiāng chuāng Pinyin: qiāng chuāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"鎗鐆"。 Cấu tạo: 鎗 (sanh) + 𪭢Pinyinqiāng chuāngCấu tạo鎗 + 𪭢 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"鎗鐆"。 Từ liên quan Gần nghĩa摐摐 · 摐然 · 鎗1. · 鎗2. · 鎗3. · 摐金 · 鎗手 · 鎗斃