鎩羽涸鱗 shā yǔ hé lín · sát vũ hạc lân Hán Việt: sát vũ hạc lân · Pinyin: shā yǔ hé lín Tổng quan Cấu tạo: 鎩 (sát) + 羽 (vũ) + 涸 (hạc) + 鱗 (lân)Pinyinshā yǔ hé línHán Việtsát vũ hạc lânCấu tạo鎩 + 羽 + 涸 + 鱗 · sát + vũ + hạc + lân nghĩa thành phần: sát + vũ + hạc + lân