鎮山太歲 zhèn shān tài suì · trấn san thái tuế Hán Việt: trấn san thái tuế · Pinyin: zhèn shān tài suì Tổng quan Cấu tạo: 鎮 (trấn) + 山 (san) + 太 (thái) + 歲 (tuế)Pinyinzhèn shān tài suìHán Việttrấn san thái tuếCấu tạo鎮 + 山 + 太 + 歲 · trấn + san + thái + tuế nghĩa thành phần: trấn + san + thái + tuế