鎮日
trấn nhật
Hán Việt: trấn nhật · Pinyin: zhèn rì
Tổng quan
cả ngày àng ngày. trấn nhật trấn nhật ☆Hàng ngày.
Nghĩa
Việt
- Cihui trấn nhật trấn nhật ☆Hàng ngày.
- Cihui cả ngày àng ngày. trấn nhật trấn nhật ☆Hàng ngày.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 整天。《董西廂》卷七:「鎮日家耽酒迷花,便把文君不顧。」《紅樓夢》第三四回:「拋珠滾玉只偷潸,鎮日無心鎮日閒。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 整天,从早到晚镇日乱纷纷|幽窗镇日闻莺啼。
Eng
- CC-CEDICT all day
- Cihui all day