鎮痛作用 zhèn tòng zuò yòng · trấn thống tác dụng Hán Việt: trấn thống tác dụng · Pinyin: zhèn tòng zuò yòng Tổng quan Cấu tạo: 鎮 (trấn) + 痛 (thống) + 作 (tác) + 用 (dụng)Pinyinzhèn tòng zuò yòngHán Việttrấn thống tác dụngCấu tạo鎮 + 痛 + 作 + 用 · trấn + thống + tác + dụng nghĩa thành phần: trấn + thống + tác + dụng