鎳鐵隕星 niết thiết vẫn tinh Hán Việt: niết thiết vẫn tinh Tổng quan Cấu tạo: 鎳 (niết) + 鐵 (thiết) + 隕 (vẫn) + 星 (tinh)Hán Việtniết thiết vẫn tinhCấu tạo鎳 + 鐵 + 隕 + 星 · niết + thiết + vẫn + tinh nghĩa thành phần: niết + thiết + vẫn + tinh