鎳鐵隕石 niết thiết vẫn thạch Hán Việt: niết thiết vẫn thạch Tổng quan Cấu tạo: 鎳 (niết) + 鐵 (thiết) + 隕 (vẫn) + 石 (thạch)Hán Việtniết thiết vẫn thạchCấu tạo鎳 + 鐵 + 隕 + 石 · niết + thiết + vẫn + thạch nghĩa thành phần: niết + thiết + vẫn + thạch